Murmelvokal
Nghĩa tiếng Việt: nguyên âm thì thầm
Phát âm (IPA): [ˈmʊʁml̩voˌkaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Murmelvokal
Số nhiều: die Murmelvokale
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Murmelvokal | Murmelvokale |
| Akkusativ | Murmelvokal | Murmelvokale |
| Dativ | Murmelvokal | Murmelvokalen |
| Genitiv | Murmelvokals | Murmelvokale |
Ví dụ
- Der letzte Laut in dem Wort "Tante" [tantə] ist ein Murmelvokal. — Âm cuối cùng trong từ "Tante" [tantə] là một nguyên âm lướt (nguyên âm schwa).
- Der Abschwächungsvorgang führt zunächst zur Kürzung alter Längen und zur Aufgabe der vollen Vokalqualität zugunsten eines meist als e, seltener auch als i geschriebenen Murmelvokals. — Quá trình suy giảm âm ban đầu dẫn đến việc rút ngắn các nguyên âm dài cũ và làm mất đi chất lượng nguyên âm đầy đủ, thay vào đó là một nguyên âm schwa thường được viết là e, hiếm hơn là i.