Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Muring

Nghĩa tiếng Việt: neo tàu nhiều mỏ neo

Phát âm (IPA): [ˈmuːʁɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Muring

Số nhiều: die Muringe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMuringMuringe
AkkusativMuringMuringe
DativMuringMuringen
GenitivMuringMuringe

Ví dụ

Nghĩa khác