Muring
Nghĩa tiếng Việt: neo tàu nhiều mỏ neo
Phát âm (IPA): [ˈmuːʁɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Muring
Số nhiều: die Muringe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Muring | Muringe |
| Akkusativ | Muring | Muringe |
| Dativ | Muring | Muringen |
| Genitiv | Muring | Muringe |
Ví dụ
- Als wir unseren Bojenhaken in den Ring einer freien Muring klinken und "Najade" ihren Bug zwischen eine Aphrodite 36 und eine Maxi 999 zwängt, ist der kleine Hafen voll von Menschen. — Khi chúng tôi móc móc phao vào vòng của một phao neo còn trống và chiếc "Najade" lách mũi tàu vào giữa một chiếc Aphrodite 36 và một chiếc Maxi 999, bến cảng nhỏ đã chật ních người.
- Das ist üblich: Angelegt wird mit dem Heck zur Pier, auf dem Vorschiff werden die Murings belegt. — Điều này rất phổ biến: Cập bến với đuôi tàu hướng về phía cầu cảng, các dây neo được cố định ở mũi tàu.
- Wir haben unsere "Bavaria 41" gerade an einer Muring in der Bozzukale-Bucht festgemacht, gegenüber von Rhodos auf der türkischen Seite der Ägäis. — Chúng tôi vừa buộc chiếc "Bavaria 41" của mình vào một phao neo ở vịnh Bozzukale, đối diện đảo Rhodes bên bờ biển Aegean thuộc Thổ Nhĩ Kỳ.
Nghĩa khác
- Einrichtung zum Verankern eines Schiffes an Bug und Heck