murin
Nghĩa tiếng Việt: thuộc họ chuột
Phát âm (IPA): [muˈʁiːn]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | muriner | murine |
| Akkusativ | murinen | murine |
| Dativ | murinem | murinen |
| Genitiv | murinen | muriner |
Ví dụ
- Murine Zellen sind Zellen, die aus Mäusen bzw. Ratten stammen. Ebenso verhält es sich mit murinen Stammzellen. — Tế bào murine là các tế bào có nguồn gốc từ chuột nhắt hoặc chuột cống. Điều tương tự cũng áp dụng cho tế bào gốc murine.