Munifizenz
Nghĩa tiếng Việt: lòng hào phóng
Phát âm (IPA): [munifiˈt͡sɛnt͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Munifizenz
Số nhiều: die Munifizenzen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Munifizenz | Munifizenzen |
| Akkusativ | Munifizenz | Munifizenzen |
| Dativ | Munifizenz | Munifizenzen |
| Genitiv | Munifizenz | Munifizenzen |
Ví dụ
- Dank der Munifizenz des Spenders wurde die Schule gebaut. — Nhờ sự hào phóng của nhà tài trợ, ngôi trường đã được xây dựng.
Nghĩa khác
- Freigebigkeit