mumpeln
Nghĩa tiếng Việt: lẩm bẩm
Phát âm (IPA): [ˈmʊmpl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: mumpeln · er/sie/es mumpelt · mumpelte · haben gemumpelt
Präsens (hiện tại)
| ich | mumple |
| du | mumpelst |
| er/sie/es | mumpelt |
| wir | mumpeln |
| ihr | mumpelt |
| sie/Sie | mumpeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | mumpelte |
| du | mumpeltest |
| er/sie/es | mumpelte |
| wir | mumpelten |
| ihr | mumpeltet |
| sie/Sie | mumpelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gemumpelt |
| du | hast gemumpelt |
| er/sie/es | hat gemumpelt |
| wir | haben gemumpelt |
| ihr | habt gemumpelt |
| sie/Sie | haben gemumpelt |
Ví dụ
- Gemächlich mumpelt Kay sein Rucola-Baguette. — Kay ung dung nhai tóp tép chiếc bánh mì baguette kẹp rau arugula.
- Gemütlich mumpelte Christian seine Pfefferstange. — Christian nhai nhồm nhoàm chiếc bánh mì que hạt tiêu một cách thoải mái.
- Langsam mumpelt Marcel seine Leberwurststulle. — Marcel từ từ nhai nhồm nhoàm lát bánh mì kẹp xúc xích gan.
Nghĩa khác
- (langsam) kauen, essen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er mumpeln → Đúng: er mumpelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)