Mumpel
Nghĩa tiếng Việt: người vụng về
Phát âm (IPA): [ˈmʊmpl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Mumpel
Số nhiều: die Mumpeln
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mumpel | Mumpeln |
| Akkusativ | Mumpel | Mumpeln |
| Dativ | Mumpel | Mumpeln |
| Genitiv | Mumpel | Mumpeln |
Ví dụ
- Ohne Mumpel ist das beste Gewehr auch nur eine Keule. — Không có đạn thì khẩu súng tốt nhất cũng chỉ là cây gậy.
Nghĩa khác
- Soldatensprache, DDR, kleine Kugel, häufig in direktem Bezug auf Munition