Multirolle
Nghĩa tiếng Việt: đa năng
Phát âm (IPA): [ˈmʊltiˌʁɔlə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Multirolle
Số nhiều: die Multirollen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Multirolle | Multirollen |
| Akkusativ | Multirolle | Multirollen |
| Dativ | Multirolle | Multirollen |
| Genitiv | Multirolle | Multirollen |
Ví dụ
- Im Gegensatz zur Stationärrolle, liegt bei der Multirolle die Spulenachse quer zur Achse der Angelrute und der Spulenkörper bewegt sich bei der Schnuraufnahme. — Khác với máy câu đứng, trục ống cước của máy câu ngang nằm vuông góc với trục cần câu và ống cước sẽ quay khi thu dây.
- „Die Multiplikatorrolle (kurz Multirolle) ist eine Weiterentwicklung der Nottinghamrolle (Fliegenrolle).“ — „Máy câu ngang (gọi tắt là Multirolle) là một bước phát triển tiếp theo của máy câu Nottingham (máy câu fly).“
- „Auf dem Markt gibt es unzählige Multirollen in jedem Preissegment, aber wie immer liegt der Teufel im Detail.“ — „Trên thị trường có vô số loại máy câu ngang ở mọi phân khúc giá, nhưng mấu chốt luôn nằm ở chi tiết.“
Nghĩa khác
- đa vai trò
- linh hoạt
- nhiều vai trò
- đa nhiệm
- nhiều chức năng