Multilingualismus
Nghĩa tiếng Việt: đa ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˌmʊltilɪŋɡu̯aˈlɪsmʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Multilingualismus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Multilingualismus | |
| Akkusativ | Multilingualismus | |
| Dativ | Multilingualismus | |
| Genitiv | Multilingualismus |
Ví dụ
- Multilingualismus ist die Fähigkeit, sich für Zwecke der Kommunikation mehrerer verschiedener Sprachen bedienen zu können. — Đa ngôn ngữ là khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau cho mục đích giao tiếp.
- Ein stabiler Multilingualismus wäre wünschenswert. — Một chủ nghĩa đa ngôn ngữ ổn định sẽ rất đáng mong muốn.
Nghĩa khác
- tính đa ngôn ngữ
- chủ nghĩa đa ngôn ngữ
- tình trạng đa ngôn ngữ
- sự đa ngôn ngữ
- đa ngôn