Muldenlüftung
Nghĩa tiếng Việt: hệ thống hút mùi dạng lõm
Phát âm (IPA): [ˈmʊldn̩ˌlʏftʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Muldenlüftung
Số nhiều: die Muldenlüftungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Muldenlüftung | Muldenlüftungen |
| Akkusativ | Muldenlüftung | Muldenlüftungen |
| Dativ | Muldenlüftung | Muldenlüftungen |
| Genitiv | Muldenlüftung | Muldenlüftungen |
Ví dụ
- „Bei der Muldenlüftung mit Rundumabsaugung sehen Sie die Technik noch nicht einmal, da sie in die Kochfläche integriert ist. So schlagen Sie gleich zwei Fliegen mit einer Klappe.“ — „Với máy hút mùi âm bàn hút xung quanh, bạn thậm chí còn không nhìn thấy thiết bị vì nó đã được tích hợp vào mặt bếp. Nhờ đó bạn bắn một mũi tên trúng hai đích.“
- „Die Muldenlüftung arbeitet fast unsichtbar, aber höchst effektiv Sie wird zur Absaugung nach unten direkt neben oder zwischen einzelne Kochfelder in die Arbeitsplatte integriert.“ — „Hệ thống hút mùi âm bàn hoạt động gần như vô hình nhưng cực kỳ hiệu quả; nó được tích hợp vào mặt bàn bếp ngay cạnh hoặc giữa các vùng nấu riêng lẻ để hút khói xuống dưới.“
- „Die Muldenlüftung ist 8,5 cm breit und in das Kochfeld integriert.“ — „Hệ thống hút mùi âm bàn rộng 8,5 cm và được tích hợp vào bếp nấu.“
Nghĩa khác
- hệ thống hút mùi âm sàn
- hệ thống hút mùi dạng rãnh
- hệ thống hút mùi âm tủ bếp
- hệ thống hút mùi âm
- thiết bị hút mùi âm