Mulchmäher
Nghĩa tiếng Việt: máy cắt cỏ phủ mùn
Phát âm (IPA): [ˈmʊlçˌmɛːɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Mulchmäher
Số nhiều: die Mulchmäher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mulchmäher | Mulchmäher |
| Akkusativ | Mulchmäher | Mulchmäher |
| Dativ | Mulchmäher | Mulchmähern |
| Genitiv | Mulchmähers | Mulchmäher |
Ví dụ
- „Mulchmäher sind wegen ihres höheren Kraftbedarfs fast nur mit Benzinmotor zu haben.“ — „Do cần công suất lớn hơn, máy cắt cỏ phủ bổi hầu như chỉ có loại chạy bằng động cơ xăng.“
- „Eine tolle Entwicklung der letzten Jahre sind Mulchmäher: Sie zerhäckseln die Halme besonders fein und lassen sie zurück auf den Rasen rieseln.“ — „Một bước phát triển tuyệt vời trong những năm gần đây là máy cắt cỏ phủ bổi: Chúng băm vụn các cọng cỏ thật mịn rồi để rơi lại trên thảm cỏ.“
- „Die Firma Toro drehte einen Videofilm, um einen automatischen Mulchmäher vorzustellen.“ — „Công ty Toro đã quay một đoạn video để giới thiệu một chiếc máy cắt cỏ phủ bổi tự động.“