Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Mulatschag

Nghĩa tiếng Việt: cuộc vui náo nhiệt

Phát âm (IPA): [ˈmʊlat͡ʃak]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Mulatschag

Số nhiều: die Mulatschags

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMulatschagMulatschags
AkkusativMulatschagMulatschags
DativMulatschagMulatschags
GenitivMulatschagsMulatschags

Ví dụ

Nghĩa khác