Müllkind
Nghĩa tiếng Việt: trẻ em bới rác
Phát âm (IPA): [ˈmʏlˌkɪnt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Müllkind
Số nhiều: die Müllkinder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Müllkind | Müllkinder |
| Akkusativ | Müllkind | Müllkinder |
| Dativ | Müllkindern | |
| Genitiv | Müllkinder |
Ví dụ
- „Die Müllkinder sind vielen Gefahren ausgesetzt.“ — „Những đứa trẻ bãi rác phải đối mặt với nhiều mối nguy hiểm.“
- „Bereits im September berichtete EXPLOSIV über die Müllkinder aus Manila.“ — „Ngay từ tháng 9, EXPLOSIV đã đưa tin về những đứa trẻ bãi rác ở Manila.“
- „Er begleitet den Jungen und erlebt, wie die Müllkinder von Cebu jeden Tag aufs Neue nach Brauchbarem suchen.“ — „Anh đồng hành cùng cậu bé và chứng kiến cảnh những đứa trẻ bãi rác ở Cebu ngày ngày tìm kiếm những món đồ còn dùng được.“