Müllkarre
Nghĩa tiếng Việt: xe chở rác; xe gom rác
Phát âm (IPA): [ˈmʏlˌkaʁə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Müllkarre
Số nhiều: die Müllkarren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Müllkarre | Müllkarren |
| Akkusativ | Müllkarre | Müllkarren |
| Dativ | Müllkarre | Müllkarren |
| Genitiv | Müllkarre | Müllkarren |
Ví dụ
- In vielen Innenstädten zieht die Stadtreinigung noch heute mit modernen Müllkarren umher und reinigt die Straßen, Mülleimer und Parkanlagen. — Ở nhiều trung tâm thành phố ngày nay, công nhân vệ sinh vẫn đi quanh với những chiếc xe gom rác hiện đại và dọn dẹp đường phố, thùng rác cùng các công viên.
- „Schulhof der höheren Bürgerschule mit den städtischen Müllkarren“ — „Sân trường trung học phổ thông với những chiếc xe rác của thành phố“
- „Ein junger Mann mit einem Müllkarren und Plastikschutzweste winkt herüber.“ — „Một thanh niên mặc áo bảo hộ bằng nhựa, đẩy chiếc xe gom rác đang vẫy tay về phía này.“