muddeln
Nghĩa tiếng Việt: làm lộn xộn, cẩu thả
Phát âm (IPA): [ˈmʊdl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: muddeln · er/sie/es muddelt · muddelte · haben gemuddelt
Präsens (hiện tại)
| ich | muddle |
| du | muddelst |
| er/sie/es | muddelt |
| wir | muddeln |
| ihr | muddelt |
| sie/Sie | muddeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | muddelte |
| du | muddeltest |
| er/sie/es | muddelte |
| wir | muddelten |
| ihr | muddeltet |
| sie/Sie | muddelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gemuddelt |
| du | hast gemuddelt |
| er/sie/es | hat gemuddelt |
| wir | haben gemuddelt |
| ihr | habt gemuddelt |
| sie/Sie | haben gemuddelt |
Ví dụ
- Der Monteur hat die ganze Zeit an meiner Waschmaschine gemuddelt und jetzt funktioniert sie immer noch nicht. — Người thợ sửa chữa cứ loay hoay mãi với cái máy giặt của tôi mà giờ nó vẫn chưa chạy được.
- Heute habe ich den ganzen Tag nur ein bisschen zu Hause rumgeputzt und gemuddelt. — Hôm nay tôi chỉ ở nhà dọn dẹp linh tinh và lúi húi làm mấy việc lặt vặt suốt cả ngày.
- Das Schwein muddelt sich im Schlamm. — Con lợn đang đầm mình trong bùn.
Nghĩa khác
- eine Arbeit planlos und liederlich verrichten
- planlos im Haushalt herumwirtschaften
- spielerisch wühlen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er muddeln → Đúng: er muddelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)