mucksmäuschenstille
Nghĩa tiếng Việt: yên lặng như tờ
Phát âm (IPA): [ˈmʊksˌmɔɪ̯sçənʃtɪlə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Als der Lehrer den Raum betrat, herrschte eine mucksmäuschenstille Atmosphäre. — Khi giáo viên bước vào phòng, một bầu không khí im phăng phắc bao trùm.
Nghĩa khác
- tĩnh lặng
- im phăng phắc
- yên tĩnh tuyệt đối
- hoàn toàn yên lặng
- cực kỳ im lặng