Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

mucksch

Nghĩa tiếng Việt: cau có

Phát âm (IPA): [mʊkʃ]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativmuckschermucksche
Akkusativmuckschenmucksche
Dativmuckschemmuckschen
Genitivmuckschenmuckscher

Ví dụ

Nghĩa khác