Motologie
Nghĩa tiếng Việt: khoa học vận động học
Phát âm (IPA): [motoloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Motologie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Motologie | |
| Akkusativ | Motologie | |
| Dativ | Motologie | |
| Genitiv | Motologie |
Ví dụ
- 1983 kam der Studiengang Motologie dazu, der Menschen mit Handicaps durch Bewegung fördert. — Năm 1983, ngành Motologie được bổ sung, ngành này hỗ trợ những người khuyết tật thông qua vận động.
- Die Motologie beschäftigt sich mit der Entwicklung der Motorik, ihren Störungen und deren Behandlung. — Ngành Motologie nghiên cứu sự phát triển của vận động, các rối loạn của nó và việc điều trị chúng.
Nghĩa khác
- Lehre des Zusammenhangs zwischen Bewegung und Psyche