Motivierungskampagne
Nghĩa tiếng Việt: chiến dịch thúc đẩy
Nghe phát âm Motivierungskampagne
danh từ · trình độ C1
Giống: die Motivierungskampagne
Số nhiều: die motivierungskampagnen
Ví dụ
- Das Unternehmen startete eine neue Motivierungskampagne für alle Mitarbeiter. — Công ty đã khởi động một chiến dịch tạo động lực mới cho tất cả nhân viên.
Nghĩa khác
- chiến dịch khuyến khích
- chiến dịch vận động
- chiến dịch tạo động lực
- chiến dịch động viên