moschusartig
Nghĩa tiếng Việt: có mùi xạ hương
Phát âm (IPA): [ˈmɔʃʊsˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | moschusartiger | moschusartige |
| Akkusativ | moschusartigen | moschusartige |
| Dativ | moschusartigem | moschusartigen |
| Genitiv | moschusartigen | moschusartiger |
Ví dụ
- „Er roch nach Schweiß, Wein, Rauch und moschusartigem Weihrauch.“ — „Anh ta nồng nặc mùi mồ hôi, rượu vang, khói thuốc và mùi nhang thơm hương xạ.“
- „Ein moschusartiger Duft stieg auf.“ — „Một mùi xạ hương thoang thoảng bốc lên.“
- „Der kleine Raum war erfüllt vom Geruch des Honigs, den er auf ihren Körper gestrichen hatte, um die Fliegen anzulocken, umd vom moschusartigen Duft ihrer Erregung.“ — „Căn phòng nhỏ ngập tràn mùi mật ong mà anh đã bôi lên cơ thể cô để dụ ruồi, cùng mùi xạ hương từ sự hưng phấn của cô.“