Mosambi
Nghĩa tiếng Việt: chanh ngọt
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Mosambi
Số nhiều: die Mosambi
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mosambi | Mosambi |
| Akkusativ | Mosambi | ? |
| Dativ | Mosambi | ? |
| Genitiv | Mosambi | ? |
Ví dụ
- Die Mosambi hat einen süßen Geschmack und wenig Säure. — Cam Mosambi có vị ngọt và ít axit.
- Zu den säurefreien Orangen zählen Mosambi. — Mosambi thuộc nhóm các loại cam không chứa axit.
Nghĩa khác
- Limettensorte mit grüner, leicht pellbarer Schale