mosaikartiger
Nghĩa tiếng Việt: dạng khảm
Phát âm (IPA): [mozaˈiːkˌʔaːɐ̯tɪɡɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Boden ist mit einem mosaikartiger gestalteten Muster verziert. — Sàn nhà được trang trí với một hoa văn mang phong cách kiểu khảm.
Nghĩa khác
- khảm
- như khảm
- ghép mảnh
- lốm đốm
- loang lổ