Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

mosaikartiger

Nghĩa tiếng Việt: dạng khảm

Phát âm (IPA): [mozaˈiːkˌʔaːɐ̯tɪɡɐ]

tính từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác