Morphonemik
Nghĩa tiếng Việt: hình vị âm vị học
Phát âm (IPA): [mɔʁfoˈneːmɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Morphonemik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Morphonemik | |
| Akkusativ | Morphonemik | |
| Dativ | Morphonemik | |
| Genitiv | Morphonemik |
Ví dụ
- Die Morphonemik befasst sich mit dem regelmäßigen phonologischen Wechsel zwischen den Allomorphen eines Morphems. — Hình vị học ngữ âm nghiên cứu sự biến đổi ngữ âm có quy luật giữa các tha hình của một hình vị.
- Im Deutschen ist die Auslautverhärtung ein wichtiger Gegenstand der Morphonemik. — Trong tiếng Đức, hiện tượng vô thanh hóa phụ âm cuối là một đối tượng nghiên cứu quan trọng của hình vị học ngữ âm.
Nghĩa khác
- System der Morphoneme einer Sprache