Morphlänge
Nghĩa tiếng Việt: độ dài hình vị
Phát âm (IPA): [ˈmɔʁfˌlɛŋə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Morphlänge
Số nhiều: die Morphlängen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Morphlänge | Morphlängen |
| Akkusativ | Morphlänge | Morphlängen |
| Dativ | Morphlänge | Morphlängen |
| Genitiv | Morphlänge | Morphlängen |
Ví dụ
- Die Morphlänge kann verschieden gemessen werden: nach der Zahl der Buchstaben, Laute oder Phoneme — Độ dài hình vị có thể được đo lường theo nhiều cách: theo số lượng chữ cái, âm thanh hoặc âm vị.
- Die Morphlänge spielt in der Quantitativen Linguistik eine große Rolle. — Độ dài hình vị đóng một vai trò quan trọng trong ngôn ngữ học định lượng.
- Die Einbeziehung weiterer Aspekte wie Morph- und Silbenlängen sowie wie Überlegungen zum Sprachwandel im Deutschen hat begonnen. — Việc kết hợp thêm các khía cạnh khác như độ dài hình vị và âm tiết cũng như những suy ngẫm về sự biến đổi ngôn ngữ trong tiếng Đức đã bắt đầu.
Nghĩa khác
- Länge eines Morphs