Morphemkonstanz
Nghĩa tiếng Việt: tính bất biến hình vị
Phát âm (IPA): [mɔʁˈfeːmkɔnˌstant͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Morphemkonstanz
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Morphemkonstanz | |
| Akkusativ | Morphemkonstanz | |
| Dativ | Morphemkonstanz | |
| Genitiv | Morphemkonstanz |
Ví dụ
- Man kann dies als ein Prinzip der Morphemkonstanz bezeichnen, das das Geschriebene klar vom Gesprochenen unterscheidet. — Người ta có thể gọi đây là nguyên tắc bất biến hình vị, giúp phân biệt rõ ràng giữa chữ viết và lời nói.
- Das morphologische Prinzip (auch Prinzip der Morphemkonstanz oder Schemakonstanz genannt) gehört zu den wichtigsten Merkmalen des deutschen Schriftsystems. — Nguyên tắc hình thái học (còn gọi là nguyên tắc bất biến hình vị hay nguyên tắc đồng nhất cấu trúc) là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của hệ thống chữ viết tiếng Đức.
- So entstand eine Morphemkonstanz, also eine Gleichschreibung des Wortstammes über alle Ableitungen hinweg. — Bằng cách đó, tính nhất quán của hình vị đã hình thành, tức là cách viết đồng nhất của gốc từ qua tất cả các dạng từ phái sinh.