morphematisch
Nghĩa tiếng Việt: hình vị học
Phát âm (IPA): [mɔʁfeˈmaːtɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | morphematischer | morphematische |
| Akkusativ | morphematischen | morphematische |
| Dativ | morphematischem | morphematischen |
| Genitiv | morphematischen | morphematischer |
Ví dụ
- Die Linguistin untersuchte die Wörter auf ihre morphematisch Struktur. — Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu các từ dựa trên cấu trúc hình vị của chúng.
Nghĩa khác
- thuộc hình vị học
- về hình vị học
- thuộc hình vị
- về hình vị
- morphem