Morphemanalyse
Nghĩa tiếng Việt: phân tích hình vị
Phát âm (IPA): [mɔʁˈfeːmʔanaˌlyːzə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Morphemanalyse
Số nhiều: die Morphemanalysen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Morphemanalyse | Morphemanalysen |
| Akkusativ | Morphemanalyse | Morphemanalysen |
| Dativ | Morphemanalyse | Morphemanalysen |
| Genitiv | Morphemanalyse | Morphemanalysen |
Ví dụ
- Die Morphemanalyse von Wörtern macht manchmal Probleme. — Việc phân tích hình vị của các từ đôi khi gây ra khó khăn.
- Wie bei Phonem- und Morphemanalyse ist auch hier das abstrahierende Zusammenfassen heterogener konkreter Phänomene zu Klassen notwendig. — Tương tự như trong phân tích âm vị và hình vị, việc khái quát hóa và gom nhóm các hiện tượng cụ thể không đồng nhất thành các lớp cũng là điều cần thiết ở đây.
- Bei der bisherigen Morphemanalyse sind bereits zwei verschiedene Klassen von Morphemen sichtbar geworden. — Trong quá trình phân tích hình vị cho đến nay, hai lớp hình vị khác nhau đã lộ diện.
Nghĩa khác
- Analyse, Zerlegung des Wortschatzes in seine Morpheme (bedeutungstragenden Elemente)