moribunder
Nghĩa tiếng Việt: suy sụp
Phát âm (IPA): [moʁiˈbʊndɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Arzt kümmerte sich um den Zustand moribunder Patienten. — Bác sĩ chăm sóc tình trạng của các bệnh nhân hấp hối.
Nghĩa khác
- lụi tàn
- hấp hối
- suy yếu
- tàn lụi
- chết dần