Morgenmahl
Nghĩa tiếng Việt: bữa sáng
Phát âm (IPA): [ˈmɔʁɡn̩ˌmaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Morgenmahl
Số nhiều: die Morgenmähler
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Morgenmahl | |
| Akkusativ | Morgenmahl |
Ví dụ
- „Die Hausfrau bereitet das Frühstück; und in diesem einzigen Zimmer, dessen Luft schwer und stickig von den Ausdünstungen einer ganzen Nacht ist, wird das Morgenmahl eingenommen.“ — “Người nội trợ chuẩn bị bữa sáng; và trong căn phòng duy nhất nồng nặc và ngột ngạt hơi người suốt cả đêm này, bữa sáng được dọn ra.”