Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Morgenmahl

Nghĩa tiếng Việt: bữa sáng

Phát âm (IPA): [ˈmɔʁɡn̩ˌmaːl]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Morgenmahl

Số nhiều: die Morgenmähler

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMorgenmahl
AkkusativMorgenmahl

Ví dụ