Moratoriumsentscheid
Nghĩa tiếng Việt: quyết định hoãn thi hành
Nghe phát âm Moratoriumsentscheid
danh từ · trình độ C1
Giống: der Moratoriumsentscheid
Số nhiều: die moratoriumsentscheide
Ví dụ
- Die Regierung verkündete gestern den lang erwarteten Moratoriumsentscheid. — Chính phủ hôm qua đã công bố quyết định tạm hoãn thi hành vốn được mong đợi từ lâu.
Nghĩa khác
- quyết định đình chỉ
- quyết định tạm hoãn
- lệnh hoãn thi hành
- lệnh đình chỉ
- quyết định tạm dừng