Montagswagen
Nghĩa tiếng Việt: xe lỗi (sản xuất thứ Hai)
Phát âm (IPA): [ˈmoːntaːksˌvaːɡn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Montagswagen
Số nhiều: die Montagswagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Montagswagen | Montagswagen |
| Akkusativ | Montagswagen | Montagswagen |
| Dativ | Montagswagen | Montagswagen |
| Genitiv | Montagswagens | Montagswagen |
Ví dụ
- Dieser Montagswagen ist schon wieder in der Werkstatt. — Chiếc xe hay hỏng vặt này lại phải vào xưởng sửa chữa rồi.
Nghĩa khác
- Auto, das schon als Neuwagen mit Mängeln behaftet ist