Monosemierung
Nghĩa tiếng Việt: đơn nghĩa hóa
Phát âm (IPA): [monozeˈmiːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Monosemierung
Số nhiều: die Monosemierungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Monosemierung | Monosemierungen |
| Akkusativ | Monosemierung | Monosemierungen |
| Dativ | Monosemierung | Monosemierungen |
| Genitiv | Monosemierung | Monosemierungen |
Ví dụ
- "Bank" ist eine mehrdeutige (homonyme) Wortform; es steht für "Geldinstitut" oder "Sitzmöbel". Monosemierung erfolgt z.B. in einem Satz: "Er hebt bei seiner Bank Geld ab." (Monosemierung durch sprachlichen Kontext) — "Bank" là một dạng từ đa nghĩa (đồng âm); nó chỉ "ngân hàng" hoặc "ghế ngồi". Việc đơn nghĩa hóa chẳng hạn xảy ra trong câu: "Anh ấy rút tiền ở ngân hàng của mình." (đơn nghĩa hóa nhờ ngữ cảnh ngôn ngữ)
- Auch die Gesprächssituation kann Monosemierung bewirken, etwa, wenn man beim Anblick einer Bank sagt: "Lass uns eben zur Bank gehen!" (Monosemierung durch situativen Kontext) — Ngay cả tình huống trò chuyện cũng có thể gây ra đơn nghĩa hóa, chẳng hạn khi nhìn thấy một băng ghế mà nói: "Thôi, chúng ta đi đến ngân hàng nhé!" (đơn nghĩa hóa nhờ ngữ cảnh tình huống)
- Felder können die Bedingungen für die Monosemierung sichtbar machen und erhellen, daß jedes Semem eines polysemen Wortes wiederum Ausgangspunkt für ein Feld sein kann. — Các trường có thể làm cho các điều kiện của quá trình đơn nghĩa hóa trở nên hữu hình và làm sáng tỏ rằng mỗi semem của một từ đa nghĩa lại có thể trở thành điểm xuất phát cho một trường.
Nghĩa khác
- sự đơn nghĩa hóa
- làm cho đơn nghĩa
- quy về một nghĩa
- đơn thể hóa
- đơn nhất hóa