monomorph
Nghĩa tiếng Việt: đơn hình
Phát âm (IPA): [monoˈmɔʁf]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | monomorpher | monomorphe |
| Akkusativ | monomorphen | monomorphe |
| Dativ | monomorphem | monomorphen |
| Genitiv | monomorphen | monomorpher |
Ví dụ
- Im Gegensatz zu polymorphen Arten kann bei einer monomorphen Ameisenart genau eine Form/Gestalt innerhalb der Arbeiter-Kaste vorkommen. — Ngược lại với các loài đa hình, ở một loài kiến đơn hình chỉ có thể tồn tại đúng một hình thái duy nhất trong đẳng cấp kiến thợ.
- Die Instanziierung eines polymorphen Typsystems ergibt ein konkretes monomorphes Typsystem. — Việc khởi tạo một hệ thống kiểu đa hình sẽ tạo ra một hệ thống kiểu đơn hình cụ thể.
Nghĩa khác
- nur eine Ausprägung habend