Monoflexion
Nghĩa tiếng Việt: đơn biến cách
Phát âm (IPA): [ˌmonoflɛˈksi̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Monoflexion
Số nhiều: die Monoflexionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Monoflexion | Monoflexionen |
| Akkusativ | Monoflexion | Monoflexionen |
| Dativ | Monoflexion | Monoflexionen |
| Genitiv | Monoflexion | Monoflexionen |
Ví dụ
- Monoflexion lässt sich ansatzweise auch im Deutschen beobachten, etwa im Zusammenspiel der Flexion von Artikel und Adjektiv im gleichen Satzglied: nach einem Artikelwort mit Flexionsendung dekliniert das Adjektiv schwach (schwache Deklination), sonst stark (starke Deklination). Die schwache Adjektivdeklination kommt der Monoflexion recht nahe, weist sie doch für alle Kombinationen von Kasus, Numerus und Genus nur zwei Formen, "-e" und "-en", auf, die damit nur wenig dazu beitragen, Kasus, Numerus und Genus des Satzgliedes insgesamt und damit seine Funktion im Satz zu erkennen. Diese Leistung vollbringt das Artikelwort, das deutlich mehr unterschiedliche Endungen hat. — Biến tố đơn cũng có thể được quan sát bước đầu trong tiếng Đức, chẳng hạn như trong sự phối hợp biến cách giữa mạo từ và tính từ trong cùng một thành phần câu: sau một từ mạo từ có đuôi biến cách, tính từ biến cách yếu, nếu không thì biến cách mạnh. Biến cách yếu của tính từ khá gần với biến tố đơn, vì nó chỉ có hai dạng là "-e" và "-en" cho mọi tổ hợp cách, số và giống, do đó đóng góp rất ít vào việc nhận biết cách, số và giống của toàn bộ thành phần câu cũng như chức năng của nó trong câu. Nhiệm vụ này do từ mạo từ đảm nhận, vốn có nhiều đuôi biến cách khác nhau hơn hẳn.
- Zur Verdeutlichung von Monoflexion ein konstruiertes Beispiel: Man könnte sich vorstellen, dass ein Satzglied wie "des großen Mannes" mit Flexionsendungen an allen drei Wörtern stattdessen nur eine einzige hätte, also z.B. "des groß Mann"; in diesem Fall würde nur der Artikel den Genitiv anzeigen. Eine solche Konstruktion wäre ein Musterbeispiel für konsequent verwirklichte Monoflexion. — Để làm rõ biến tố đơn, đây là một ví dụ giả định: Người ta có thể hình dung một cụm từ như "des großen Mannes" với đuôi biến cách ở cả ba từ thì thay vào đó chỉ có một đuôi duy nhất, ví dụ "des groß Mann"; trong trường hợp này chỉ có mạo từ biểu thị sở hữu cách. Một cấu trúc như vậy sẽ là ví dụ điển hình cho biến tố đơn được áp dụng triệt để.
- Es gibt denn auch eine Tendenz, die Merkmale nur noch an einem einzigen Wort der Nominalphrase anzuzeigen: man spricht dann von Monoflexion. — Do đó cũng có xu hướng chỉ biểu thị các đặc trưng ngữ pháp trên một từ duy nhất của cụm danh từ: khi đó người ta gọi là biến tố đơn.
Nghĩa khác
- Bezeichnung für die Tendenz, grammatische Kategorien in einem Syntagma (einer Wortgruppe im Satz) nur an einer Stelle durch eine Endung (Flexem) deutlich zu machen