Monochorde
Nghĩa tiếng Việt: đàn tam thập lục
Phát âm (IPA): [monoˈkɔʁdə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Monochorde
Số nhiều: die Monochorden
Ví dụ
- Im Physikunterricht demonstrierte der Lehrer die Schwingungen mit einer Monochorde. — Trong tiết học vật lý, giáo viên đã minh họa các dao động bằng một chiếc đàn một dây.
Nghĩa khác
- đàn tam thập lục dây
- đàn tam
- đàn đáy
- đàn hồ cầm
- đàn độc huyền