Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Monochorde

Nghĩa tiếng Việt: đàn tam thập lục

Phát âm (IPA): [monoˈkɔʁdə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Monochorde

Số nhiều: die Monochorden

Ví dụ

Nghĩa khác