Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Monitum

Nghĩa tiếng Việt: lời cảnh cáo chính thức

Phát âm (IPA): [ˈmoːnitʊm]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Monitum

Số nhiều: die Monita

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMonitumMonita
AkkusativMonitumMonita
DativMonitumMonita
GenitivMonitumsMonita

Ví dụ

Nghĩa khác