Monetarist
Nghĩa tiếng Việt: người theo thuyết tiền tệ
Phát âm (IPA): [monetaˈʁɪst]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Monetarist
Số nhiều: die Monetaristen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Monetarist | Monetaristen |
| Akkusativ | Monetaristen | Monetaristen |
| Dativ | Monetaristen | Monetaristen |
| Genitiv | Monetaristen | Monetaristen |
Ví dụ
- Als bekannter Monetarist betont er stets die Bedeutung der Geldmenge. — Là một nhà kinh tế học theo thuyết tiền tệ nổi tiếng, ông luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của cung tiền.