Monem
Nghĩa tiếng Việt: đơn vị nghĩa nhỏ nhất
Phát âm (IPA): [moˈneːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Monem
Số nhiều: die Moneme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Monem | Moneme |
| Akkusativ | Monem | Moneme |
| Dativ | Monem | Monemen |
| Genitiv | Monems | Moneme |
Ví dụ
- Viele Moneme wie „Hut“, „Tisch“ sind zugleich Wörter und können daher als selbständige Wörter im Satz stehen und haben eine Bedeutung. Das Wort „geht“ z. B. besteht aber aus den Monemen „-t“ mit der grammatischen Funktion „3. Person Singular“ und „geh“ (Form des Verbstamms), die beide nicht für sich allein als Wort stehen können. — Nhiều moneme như “Hut”, “Tisch” đồng thời là từ và vì vậy có thể đứng như những từ độc lập trong câu và có nghĩa. Nhưng từ “geht” chẳng hạn gồm các moneme “-t” với chức năng ngữ pháp “ngôi thứ 3 số ít” và “geh” (dạng của thân động từ), cả hai đều không thể tự đứng một mình như một từ.
- A. Martinet bezeichnet die »doppelseitigen Einheiten« der »ersten sprachlichen Gliederung« als Moneme (…) und charakterisiert sie als kleinste Zeichen. Für ihn sind Moneme kleinste Redesegmente. — A. Martinet gọi các “đơn vị hai mặt” của “sự phân tiết ngôn ngữ thứ nhất” là moneme (…) và đặc trưng chúng như những dấu hiệu nhỏ nhất. Với ông, moneme là những đoạn lời nói nhỏ nhất.
Nghĩa khác
- das kleinste bedeutungstragende Element (Zeichen) der Sprache (Langue)