Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Monem

Nghĩa tiếng Việt: đơn vị nghĩa nhỏ nhất

Phát âm (IPA): [moˈneːm]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Monem

Số nhiều: die Moneme

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMonemMoneme
AkkusativMonemMoneme
DativMonemMonemen
GenitivMonemsMoneme

Ví dụ

Nghĩa khác