Mondvogel
Nghĩa tiếng Việt: chim mặt trăng
Phát âm (IPA): [ˈmoːntˌfoːɡl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Mondvogel
Số nhiều: die Mondvögel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mondvogel | Mondvögel |
| Akkusativ | Mondvogel | Mondvögel |
| Dativ | Mondvogel | Mondvögeln |
| Genitiv | Mondvogels | Mondvögel |
Ví dụ
- Die Raupe des Mondvogels ist schwarz-gelb gestreift. — Sâu bướm của loài bướm đêm trăng có sọc đen vàng.
Nghĩa khác
- häufiger Nachtfalter aus der Familie der Zahnspinner