Mondsüchtigkeit
Nghĩa tiếng Việt: bệnh mộng du
Phát âm (IPA): [ˈmoːntˌzʏçtɪçkaɪ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Mondsüchtigkeit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mondsüchtigkeit | |
| Akkusativ | Mondsüchtigkeit | |
| Dativ | Mondsüchtigkeit | |
| Genitiv | Mondsüchtigkeit |
Ví dụ
- Paul leidet seit seinem 5. Lebensjahr an Mondsüchtigkeit. — Paul bị mộng du từ năm 5 tuổi.
Nghĩa khác
- mộng du
- thói quen đi trong mơ
- chứng mộng du
- cơn điên cuồng
- sự điên cuồng