mondhell
Nghĩa tiếng Việt: sáng như trăng
Phát âm (IPA): [ˈmoːnthɛl]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | mondheller | mondhelle |
| Akkusativ | mondhellen | mondhelle |
| Dativ | mondhellem | mondhellen |
| Genitiv | mondhellen | mondheller |
Ví dụ
- Die Tönung des Lichtes erinnerte an eine mondhelle Nacht. — Màu sắc của ánh sáng khiến người ta liên tưởng đến một đêm trăng sáng.
Nghĩa khác
- trăng sáng
- vằng vặc
- trong veo
- dưới ánh trăng
- trong đêm trăng sáng