Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Monatsmitten

Nghĩa tiếng Việt: giữa tháng

Phát âm (IPA): [ˈmoːnat͡sˌmɪtn̩]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Monatsmitten

Ví dụ

Nghĩa khác