Monatserster
Nghĩa tiếng Việt: ngày đầu tháng; mùng một
Phát âm (IPA): [ˈmoːnat͡sˌʔeːɐ̯stɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Monatserster
Số nhiều: die Monatserste
Ví dụ
- Das Gehalt wird pünktlich als Monatserster auf das Konto überwiesen. — Tiền lương được chuyển vào tài khoản đúng vào ngày đầu tiên của tháng.