Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Monatserster

Nghĩa tiếng Việt: ngày đầu tháng; mùng một

Phát âm (IPA): [ˈmoːnat͡sˌʔeːɐ̯stɐ]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Monatserster

Số nhiều: die Monatserste

Ví dụ