Monakon
Nghĩa tiếng Việt: monakon
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Monakon
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Monakon |
Ví dụ
- Weit größere Erfolge erzielte man durch die Ausnutzung der "Torsionskraft" bei der Konstruktion der Einarm-Torsionsgeschütze (Monakon, "Onager", Ballista) — Người ta đạt được thành công lớn hơn nhiều nhờ khai thác "lực xoắn" trong việc chế tạo các máy bắn xoắn một tay (Monakon, "Onager", Ballista).
Nghĩa khác
- einarmige Wurfmaschine (Katapult)