monadologisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc triết học đơn tử
Phát âm (IPA): [monadoˈloːɡɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | monadologischer | monadologische |
| Akkusativ | monadologischen | monadologische |
| Dativ | monadologischem | monadologischen |
| Genitiv | monadologischen | monadologischer |
Ví dụ
- Nur Gott hat adäquate und vollsachliche monadologische Vorstellungen, da er, als höchste und absolut vollkommene Substanz („Ursprüngliche Einheit“ bzw. „Ursubstanz“), auch das Höchstmaß an Realität in sich hat, die durch nichts begrenzt wird. — Chỉ có Thượng đế mới có những biểu tượng đơn tử học đầy đủ và chân thực hoàn toàn, vì Ngài, với tư cách là bản thể tối cao và hoàn hảo tuyệt đối ("Đơn vị nguyên thủy" hay "Bản thể nguyên thủy"), cũng chứa đựng trong mình mức độ thực tại tối cao không bị giới hạn bởi bất cứ điều gì.
Nghĩa khác
- die Einheit, das Ganze betreffend