monadisch
Nghĩa tiếng Việt: đơn tử
Phát âm (IPA): [moˈnaːdɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | monadischer | monadische |
| Akkusativ | monadischen | monadische |
| Dativ | monadischem | monadischen |
| Genitiv | monadischen | monadischer |
Ví dụ
- Als das Vokabular der Experimentalpsychologie schließlich auf zwischenmenschliche Kontexte ausgedehnt wurde, blieb die Sprache der Psychologie dennoch eine rein monadische. — Khi từ vựng của tâm lý học thực nghiệm cuối cùng được mở rộng sang các bối cảnh giữa người với người, ngôn ngữ của tâm lý học vẫn chỉ thuần túy mang tính đơn nguyên.
Nghĩa khác
- duy nhất
- riêng lẻ
- đơn nhất
- cô lập
- thể đơn nhất