momentweise
Nghĩa tiếng Việt: thỉnh thoảng
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Windspiel erklingt momentweise melodisch. — Chiếc chuông gió đôi khi phát ra những giai điệu du dương.
Nghĩa khác
- lúc này lúc khác
- đôi khi
- có lúc
- tạm thời
- nhất thời
Nghĩa tiếng Việt: thỉnh thoảng
trạng từ · trình độ C1