Molybdomantie
Nghĩa tiếng Việt: bói chì nóng chảy
Phát âm (IPA): [moˌlʏpdomanˈtiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Molybdomantie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Molybdomantie | |
| Akkusativ | Molybdomantie | |
| Dativ | Molybdomantie | |
| Genitiv | Molybdomantie |
Ví dụ
- Die Molybdomantie zählt heute noch zu den Silvesterbräuchen. — Bói chì ngày nay vẫn là một trong những phong tục đêm giao thừa.
Nghĩa khác
- Wahrsagung aus der Gestalt und den Bewegungen des geschmolzenen Bleies, Bleigießen