moldawisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Moldova
Phát âm (IPA): [mɔlˈdaːvɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | moldawischer | moldawische |
| Akkusativ | moldawischen | moldawische |
| Dativ | moldawischem | moldawischen |
| Genitiv | moldawischen | moldawischer |
Ví dụ
- Im Nachbarhaus wohnt eine moldawische Familie. — Ở nhà bên cạnh có một gia đình người Moldova sinh sống.
- „So ähnlich drückte es dann auch Emil aus, dem ich in meiner Mittagspause kurz vor der moldawischen Grenze begegnete.“ — „Emil, người mà tôi gặp trong giờ nghỉ trưa ngay trước biên giới Moldova, cũng diễn đạt tương tự như vậy.“
- Ist das ein moldawisches Wörterbuch? — Đây có phải là cuốn từ điển tiếng Moldova không?