Mokchen
Nghĩa tiếng Việt: thành phố nhỏ (tiếng lóng)
Phát âm (IPA): [ˈmɔkçən]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Mokchen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mokchen | |
| Akkusativ | Mokchen | |
| Dativ | Mokchen | |
| Genitiv | Mokchen |
Ví dụ
- Die kommt bestimmt vons Mokchen. — Nó chắc chắn từ Mokchen mà ra.
Nghĩa khác
- (kleines) Dorf