Mohnstrudel
Nghĩa tiếng Việt: bánh strudel hạt anh túc
Phát âm (IPA): [ˈmoːnˌʃtʁuːdl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Mohnstrudel
Số nhiều: die Mohnstrudel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mohnstrudel | Mohnstrudel |
| Akkusativ | Mohnstrudel | Mohnstrudel |
| Dativ | Mohnstrudel | Mohnstrudeln |
| Genitiv | Mohnstrudels | Mohnstrudel |
Ví dụ
- Als Nachspeise gibt es Mohnstrudel. — Món tráng miệng là bánh cuộn hạt anh túc.
- Die Gäste verschluckten sich am Mohnstrudel. — Các vị khách bị nghẹn vì bánh cuộn hạt anh túc.
Nghĩa khác
- mit Mohn gefülltes Gebäck aus Strudelteig